dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khó chịu

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "khó chịu"

đã
ách
ầm ĩ
đắng
đau
đay nghiến
bức
bực bội
buồn
buồn bực
bứt rứt
cảm
cau có
cay
chói
chua
chướng
chướng tai
chuột rút
cộm
cồm cộm
gai góc
gai mắt
gai sốt
gay gắt
gấy sốt
giải
hắc
hơi hướng
húp
hủy tính
inh ỏi
inh tai
kềnh kệnh
khó chịu
khó ở
kích
kiến bò
kiêu căng
lải nhải
làu bàu
lè nhè
lèo nhèo
lèo xèo
mệt
mù
nặng
nắng ráo
ngấm ngoảy
ngặt nghèo
ngây ngất
ngứa
ngứa mắt
ngứa tai
ngúng nguẩy
Nguyễn Phúc Bửu Lân
nhẫn nhục
nheo nhéo
nhọc
nhức nhối
nhức óc
nóng bức
nóng lòng
nôn nao
đói
oi
oi ả
oi bức
om
ồn
phiền
rặm
rạo rực
ra rả
rét
rôm
rộn rạo
rực
sáng chói
se mình
thiu
thiu người
toang toang
trái mắt
trái tai
tức
tức mình
tức tức
ướt át
váng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...